Kiểm tra hạ tầng trước khi đăng kýKhả năng lắp đặt phụ thuộc địa chỉ thực tế.
VIETTEL · GÓI INTERNET CÁP QUANG
NETVT01_T
300 MbpsGói NETVT01_T của Viettel cung cấp Internet gia đình tốc độ 300 Mbps, phù hợp học tập, làm việc online và xem video 4K cơ bản trong căn hộ nhỏ.
Đóng trước 12 tháng, tặng 01 tháng
Giá, phí và ưu đãi được xác nhận lại trước khi đăng ký.
THÔNG TIN CHI TIẾT
Thông số và điều kiện gói
- Tốc độ Internet
- 300 Mbps
- Băng thông Upload
- 300 Mbps (đối xứng trong nước)
- Điều kiện tốc độ
- Cấu hình 300 Mbps
- Công nghệ Wi‑Fi
- Wi‑Fi 6
- Thiết bị đi kèm
- 01 Modem WiFi 6
- Nhu cầu phù hợp
- Học/làm việc online, web, mạng xã hội, xem video/TV 4K cơ bản
- Số thiết bị phù hợp
- Khoảng 10–15 thiết bị (tham khảo)
- Phạm vi phủ sóng
- Căn hộ/nhà nhỏ, 1–2 tầng
- Mã gói
- NETVT01_T
- Nhóm gói
- Internet đơn lẻ
- Số thiết bị Mesh
- 0
- Tổng số điểm phát
- 1
- Khu vực áp dụng
- 32 tỉnh/thành + ngoại thành Hà Nội, TP.HCM
- Chu kỳ thanh toán
- 1 tháng / 6 tháng / 13 tháng
- Ưu đãi
- Đóng trước 12 tháng, tặng 01 tháng
- Số tháng sử dụng khi trả trước
- 13 tháng
- Cước bình quân hiệu dụng
- 180.000 đ/tháng
- Thời gian lắp đặt
- Theo lịch khảo sát và hạ tầng
- Thiết bị & bảo hành
- Thiết bị do Viettel trang bị, bảo hành theo chính sách trong thời gian sử dụng
- Ghi chú
- Giá đã gồm VAT; cần kiểm tra hạ tầng tại địa chỉ lắp.
- Tên gọi khác
- NETVT1_T
- Trạng thái đăng ký
- Đang mở đăng ký
- Nhà mạng
- Viettel
- Thời gian triển khai
- Theo lịch khảo sát và hạ tầng
TƯ VẤN SỬ DỤNG
Gói này phù hợp với ai?
NETVT01_T là gói Internet cáp quang Viettel có tốc độ công bố 300 Mbps. Theo thông tin gói Viettel đang hiển thị, khách đăng ký lắp mới được trang bị một modem WiFi 6; giá cước hàng tháng niêm yết là 195.000 đồng, đã gồm VAT. Những con số này giúp anh hình dung chi phí ban đầu, nhưng chưa thay thế bước kiểm tra hạ tầng và xác nhận báo giá tại địa chỉ lắp. Một căn nhà nhỏ có thể chỉ cần một điểm phát WiFi; nhà dài, nhiều phòng hoặc nhiều tầng có thể cần phương án phủ sóng khác dù tốc độ đường truyền vẫn là 300 Mbps.

Ảnh minh họa nhu cầu học và làm việc trực tuyến tại nhà; không phải ảnh thiết bị của gói NETVT01_T.
Nhìn nhanh trước khi chọn
| Câu hỏi | Thông tin cần biết |
|---|---|
| Đây là gói gì? | Internet cáp quang Viettel, mã NETVT01_T, tốc độ công bố 300 Mbps. |
| Có thiết bị nào? | Một modem WiFi 6 cho khách lắp mới theo trang gói Viettel. |
| Giá hàng tháng? | Viettel đang niêm yết 195.000 đồng/tháng, đã gồm VAT; xác nhận lại theo địa chỉ và thời điểm đăng ký. |
| Có chi phí ban đầu? | Trang gói Viettel nêu phí hòa mạng 300.000 đồng; hỏi tổng tiền phải trả trước khi đồng ý lắp. |
| Hợp với ai? | Hộ gia đình có nhu cầu kết nối ở mức vừa phải và bố trí nhà cho phép một điểm phát WiFi đáp ứng khu vực sử dụng chính. |
Tốc độ 300 Mbps nói lên điều gì?
300 Mbps là tốc độ của gói cước được Viettel công bố, không phải cam kết mọi điện thoại hay máy tính sẽ luôn đo được 300 Mbps qua WiFi. Kết quả tại từng thiết bị còn phụ thuộc khoảng cách tới modem, tường và sàn, khả năng thu phát của thiết bị, số người dùng đồng thời và đường truyền tới dịch vụ đang truy cập. Vì thế, khi so sánh gói, anh nên tách hai câu hỏi: đường Internet có đủ băng thông cho nhu cầu chung hay không, và tín hiệu WiFi có tới được những vị trí cần dùng hay không.
Viettel mô tả gói phục vụ khoảng 10–15 thiết bị kết nối đồng thời. Đây là mức tham khảo của nhà cung cấp, không phải số thiết bị luôn hoạt động tốt trong mọi hoàn cảnh. Một chiếc TV phát video, máy tính tải tệp lớn và nhiều camera cùng truyền dữ liệu sẽ tạo tải khác với 10 điện thoại chỉ đang kết nối chờ.
Một modem WiFi 6 có đủ cho nhà anh không?
Thiết bị đi kèm NETVT01_T theo trang Viettel là một modem WiFi 6 cho khách lắp mới. WiFi 6 là chuẩn kết nối không dây của modem; nó không tự giải quyết mọi điểm chết sóng trong nhà. Vị trí đặt modem, vật cản và sơ đồ phòng quyết định nhiều đến trải nghiệm. Nếu vị trí lắp dự kiến ở một đầu nhà nhưng nơi làm việc ở đầu còn lại, anh nên hỏi trước về phương án đặt dây, điểm phát bổ sung hoặc Mesh, thay vì chỉ dựa vào tên công nghệ.
Trước khi đăng ký, hãy đánh dấu những nơi thật sự cần mạng ổn định: bàn làm việc, phòng học, TV, camera và các tầng thường sử dụng. Với căn hộ nhỏ và ít vật cản, một modem có thể là cấu hình hợp lý. Với nhà ống nhiều tầng hoặc nhiều vách bê tông, hãy yêu cầu tư vấn vùng phủ tại địa chỉ. Anh có thể tham khảo nhóm gói WiFi nhà nhiều tầng để hình dung các phương án nhiều điểm phát. Việc có thêm điểm phát cần được cân nhắc theo mặt bằng và điều kiện lắp thực tế, không nên coi là bảo đảm phủ sóng toàn bộ ngôi nhà.

Sơ đồ gợi ý vị trí cần khảo sát; không thể hiện vùng phủ hoặc tốc độ thực tế.
Chi phí cần xác nhận trước khi lắp
Trang gói Viettel đang nêu cước 195.000 đồng/tháng đã gồm VAT và phí hòa mạng 300.000 đồng; các lựa chọn đóng cước được trình bày theo chu kỳ 1, 6 hoặc 13 tháng. Anh nên yêu cầu một báo giá ghi riêng cước định kỳ, phí hòa mạng, số tiền đóng trước, thiết bị được trang bị và mọi khoản phát sinh nếu cần kéo dây hoặc thay đổi vị trí lắp. Tổng tiền tại thời điểm ký hợp đồng có thể khác phép tính chỉ lấy cước tháng nhân với số tháng sử dụng.
Giá trên website Lắp Mạng WiFi là thông tin tham khảo tại thời điểm kiểm tra. Khả năng cung cấp gói, chi phí cuối cùng và chương trình ưu đãi cần được đơn vị tiếp nhận xác nhận theo địa chỉ. Nếu nhân viên tư vấn đề xuất một chương trình đóng trước, anh nên hỏi ngày áp dụng, số tháng sử dụng thực nhận và điều kiện chấm dứt hoặc chuyển địa chỉ. Đừng quyết định chỉ theo mức “cước bình quân” nếu chưa biết số tiền thực trả và điều kiện đi kèm.
NETVT01_T và NETVT01_H là hai mã gần giống nhau mà website hiện hiển thị với giá tham khảo khác nhau theo khu vực. Hãy cung cấp địa chỉ để xác định mã được phép đăng ký. Anh cũng có thể xem các gói Internet gia đình trước khi chọn.
Khi nào NETVT01_T là lựa chọn hợp lý?
Gói này đáng cân nhắc khi gia đình muốn một đường Internet cáp quang 300 Mbps và nhu cầu phủ sóng tập trung quanh một vị trí đặt modem phù hợp. Tình huống điển hình là căn hộ hoặc nhà nhỏ có người học, làm việc, giải trí trực tuyến và muốn biết rõ cấu hình thiết bị trước khi đăng ký. Nếu đã có bản vẽ nhà hoặc biết các phòng hay mất sóng, việc gửi thông tin đó cho bên tư vấn sẽ hữu ích hơn chỉ nói “nhà hai tầng”.

Ảnh minh họa hai khu vực sử dụng Internet trong nhà; vùng phủ thực tế cần được kiểm tra tại địa chỉ lắp.
Ngược lại, nếu vấn đề chính của anh là WiFi yếu ở tầng xa, phòng cuối nhà hoặc qua nhiều tường dày, tăng tốc độ gói cước chưa chắc giải quyết được. Khi đó, cần xem bố trí điểm phát, dây mạng và đối chiếu MESHVT1_T, gói có thêm một thiết bị Mesh. Nếu cần truyền hình, camera hoặc dịch vụ khác trong cùng hợp đồng, hãy so sánh tổng cấu hình và chi phí của một gói combo phù hợp; NETVT01_T nên được đánh giá như gói Internet, không mặc định đã bao gồm các dịch vụ bổ sung.
Kiểm tra ba việc trước khi gửi yêu cầu
Hãy chuẩn bị địa chỉ lắp cụ thể, số phòng và tầng cần phủ WiFi. Khi nhận tư vấn, yêu cầu xác nhận mã gói, cước, phí, chu kỳ đóng, thiết bị và điều kiện khuyến mại bằng văn bản.
Lắp Mạng WiFi là website tư vấn độc lập do GP Việt Nam vận hành, không phải website chính thức của Viettel. Anh có thể gửi địa chỉ để được đối chiếu vùng phủ và nhận phương án, sau đó xác nhận các điều kiện cuối cùng với đơn vị tiếp nhận trước khi quyết định.
Câu hỏi thường gặp
NETVT01_T có bảo đảm WiFi 300 Mbps ở mọi phòng không?
Không. 300 Mbps là tốc độ công bố của gói Internet. Tốc độ đo qua WiFi ở từng phòng phụ thuộc thiết bị, vị trí modem, vật cản và mức sử dụng cùng lúc. Nếu có phòng xa hoặc nhiều tầng, nên kiểm tra phương án phủ sóng trước khi lắp.
Phí hòa mạng và số tiền thanh toán đầu tiên là bao nhiêu?
Trang gói Viettel đang nêu phí hòa mạng 300.000 đồng và cước 195.000 đồng/tháng đã gồm VAT. Số tiền đầu tiên phụ thuộc chu kỳ đóng và điều kiện tại địa chỉ. Hãy yêu cầu báo giá tổng trước khi xác nhận đăng ký.
Gói có sẵn thiết bị Mesh không?
Nguồn gói Viettel đang nêu một modem WiFi 6 cho khách lắp mới, không nêu Mesh trong cấu hình NETVT01_T. Nếu cần thêm điểm phát, hãy hỏi phương án và chi phí tương ứng; một gói Mesh riêng có thể dễ so sánh hơn.
QUY TRÌNH ĐĂNG KÝ
Rõ từng bước trước khi triển khai
Gửi địa chỉ
Cung cấp địa điểm cần lắp.
Kiểm tra hạ tầng
Đối chiếu vùng phủ nhà mạng.
Xác nhận phương án
Chốt gói, thiết bị, chi phí.
Hẹn lắp đặt
Thống nhất lịch triển khai.
Kiểm tra khả năng lắp NETVT01_T
Gửi địa chỉ để chuyên viên xác nhận vùng phủ, chi phí và ưu đãi hiện tại.
Thông tin chỉ dùng để kiểm tra vùng phủ và liên hệ tư vấn.